Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "da chết" (1)
da chết

Tiếng Anh
Danh từdead skin cells
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
Exfoliation removes dead skin cells.
Từ liên quan "da chết" (1)
sản phẩm tẩy da chết

Tiếng Anh
Danh từpeeling
Danh từexfoliating product
Danh từexfoliating product
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
I use an exfoliating product weekly.
Cụm từ "da chết" (2)
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
I use an exfoliating product weekly.
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
Exfoliation removes dead skin cells.
